Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = BGN
Cập nhật
1
STN
=
0.07845235
BGN
-1.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = лв0.07845235 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = Db12.74658999 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.07841793
Hiện tại
лв0.07845235
Cao nhất
лв0.08006157
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07845235 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001546 BGN
-1.93%
7 ngày qua
-0.00149 BGN
-1.86%
30 ngày qua
-0.001494 BGN
-1.87%
1 năm qua
-0.001381 BGN
-1.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.07789454 Hôm nay
0.07845235 Cao nhất
0.08074135
0.07789454 Hôm nay
0.07845235 Cao nhất
0.08074135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
-2.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0797092 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07913178 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07697854
–
0.08235685
BGN
Năm ổn định
-0.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07935133 BGN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.07752728
–
0.08093633
BGN
Năm ổn định
+1.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07942867 BGN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.0752105
–
0.08054123
BGN
Năm ổn định
+0.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07921074 BGN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.07218277
–
0.08053009
BGN
STN giảm giá
-0.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0797092 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07795112
–
0.08074135
BGN
Năm ổn định
-1.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.