Tỷ giá Lev Bulgaria sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = TOP

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Paʻanga Tonga 1.38116258 TOP
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T$1.37335223 Hiện tại T$1.38116258 Cao nhất T$1.38123547
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.38116258 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.007498 TOP
+0.55%
7 ngày qua
-0.000289 TOP
-0.02%
30 ngày qua
-0.004088 TOP
-0.30%
1 năm qua
-0.037127 TOP
-2.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.36848399
Hôm nay
1.38116258
Cao nhất
1.48215907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.39276436 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.25448681 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.18839895 – 1.33563472 TOP
Năm biến động -2.97%
2023
Tỷ giá trung bình 1.30658894 TOP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.26057145 – 1.35102289 TOP
Năm ổn định +2.73%
2024
Tỷ giá trung bình 1.31050821 TOP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.26897813 – 1.34756878 TOP
BGN giảm giá -3.41%
2025
Tỷ giá trung bình 1.39276436 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.25638284 – 1.46040796 TOP
Năm biến động +13.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.39275667 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.36848399 – 1.48215907 TOP
BGN giảm giá -4.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.