Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = BGN
Cập nhật
1
TOP
=
0.72444305
BGN
-0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = лв0.72444305 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = T$1.38037075 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.72398952
Hiện tại
лв0.72444305
Cao nhất
лв0.72814532
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72444305 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003536 BGN
-0.49%
7 ngày qua
+0.000293 BGN
+0.04%
30 ngày qua
+0.002552 BGN
+0.35%
1 năm qua
+0.019368 BGN
+2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.67469141 Hôm nay
0.72444305 Cao nhất
0.73073562
0.67469141 Hôm nay
0.72444305 Cao nhất
0.73073562
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.79777512 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.79777512 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.7487077
–
0.84146827
BGN
Năm biến động
+3.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76548888 BGN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.74017991
–
0.79329101
BGN
Năm ổn định
-2.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.76316507 BGN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.74207715
–
0.78803565
BGN
TOP tăng giá
+3.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.71930621 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68474017
–
0.79593574
BGN
Năm biến động
-12.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.71822449 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.67469141
–
0.73073562
BGN
TOP tăng giá
+4.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.