Tỷ giá Lev Bulgaria sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Tala Samoa cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = WST
Cập nhật
1
BGN
=
1.5826488
WST
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = WS$1.5826488 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = лв0.63185212 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$1.57236785
Hiện tại
WS$1.5826488
Cao nhất
WS$1.5826488
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.5826488 WST
2026-11-04
24 giờ qua
+0.008067 WST
+0.51%
7 ngày qua
+0.016519 WST
+1.05%
30 ngày qua
-0.000019 WST
1 năm qua
-0.062543 WST
-3.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
1.5635124 Hôm nay
1.5826488 Cao nhất
1.70379102
1.5635124 Hôm nay
1.5826488 Cao nhất
1.70379102
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.78%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.61614123 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.43980986 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.34576028
–
1.53253042
WST
Năm biến động
-2.24%
2023
Tỷ giá trung bình
1.51133091 WST
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.45111878
–
1.58973937
WST
BGN tăng giá
+7.12%
2024
Tỷ giá trung bình
1.54919892 WST
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.48385644
–
1.60347817
WST
BGN giảm giá
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
1.61614123 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.46544149
–
1.69791981
WST
Năm biến động
+13.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.58970699 WST
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.5635124
–
1.70379102
WST
BGN giảm giá
-6.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.