Tỷ giá Tala Samoa sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = BGN
Cập nhật
1
WST
=
0.63247846
BGN
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = лв0.63247846 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = WS$1.58108151 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.63247846
Hiện tại
лв0.63247846
Cao nhất
лв0.6359835
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63247846 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002051 BGN
-0.32%
7 ngày qua
-0.005896 BGN
-0.92%
30 ngày qua
+0.000634 BGN
+0.10%
1 năm qua
+0.024647 BGN
+4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.58692644 Hôm nay
0.63247846 Cao nhất
0.63958559
0.58692644 Hôm nay
0.63247846 Cao nhất
0.63958559
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.69521629 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69521629 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65251559
–
0.74307439
BGN
Năm biến động
+2.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.66196539 BGN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.62903393
–
0.68912346
BGN
WST giảm giá
-6.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.64567062 BGN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.62364429
–
0.67391964
BGN
WST tăng giá
+6.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.61994022 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58895597
–
0.68238821
BGN
Năm biến động
-12.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.62919917 BGN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.58692644
–
0.63958559
BGN
WST tăng giá
+6.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.