Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rial Yemen cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = YER

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Rial Yemen 135.1629313 YER
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼134.81130824 Hiện tại ﷼135.1629313 Cao nhất ﷼135.47438522
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
135.1629313 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.421341 YER
+0.31%
7 ngày qua
+0.081392 YER
+0.06%
30 ngày qua
-0.786977 YER
-0.58%
1 năm qua
-5.354809 YER
-3.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
134.21916285
Hôm nay
135.1629313
Cao nhất
146.75325501
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-2.52%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 140.23712462 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 134.82192779 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
122.83184031 – 146.60698324 YER
Năm biến động -5.71%
2023
Tỷ giá trung bình 138.47313767 YER
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
133.99150995 – 143.97038643 YER
BGN tăng giá +3.17%
2024
Tỷ giá trung bình 138.47616718 YER
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
132.41947456 – 143.33952562 YER
BGN giảm giá -6.13%
2025
Tỷ giá trung bình 140.23712462 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
130.31961227 – 146.20420494 YER
Năm biến động +8.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 136.89472181 YER
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
134.21916285 – 146.75325501 YER
BGN giảm giá -5.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.