Tỷ giá Rial Yemen sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = BGN
Cập nhật
1
YER
=
0.00740269
BGN
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = лв0.00740269 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ﷼135.08608576 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв0.00738147
Hiện tại
лв0.00740269
Cao nhất
лв0.00741505
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00740269 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000019 BGN
-0.26%
7 ngày qua
-0.000005 BGN
-0.06%
30 ngày qua
+0.000047 BGN
+0.64%
1 năm qua
+0.000286 BGN
+4.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.00681416 Hôm nay
0.00740269 Cao nhất
0.0074505
0.00681416 Hôm nay
0.00740269 Cao nhất
0.0074505
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+2.58%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00743365 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00743365 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00682096
–
0.00814121
BGN
Năm biến động
+6.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00722325 BGN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00694587
–
0.00746316
BGN
YER giảm giá
-3.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00722351 BGN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00697644
–
0.00755176
BGN
YER tăng giá
+6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00713774 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00683975
–
0.00767344
BGN
Năm biến động
-7.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00730792 BGN
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00681416
–
0.0074505
BGN
YER tăng giá
+5.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.