Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = ZAR

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Rand Nam Phi 9.53448474 ZAR
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất R9.52410232 Hiện tại R9.53448474 Cao nhất R9.54422021
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.53448474 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004365 ZAR
-0.05%
7 ngày qua
+0.005466 ZAR
+0.06%
30 ngày qua
-0.047649 ZAR
-0.50%
1 năm qua
-0.658305 ZAR
-6.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.39057356
Hôm nay
9.53448474
Cao nhất
10.28180409
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.97%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
+3.12%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-3.02%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.32402566 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.79798293 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.04442108 – 9.55997487 ZAR
Năm biến động +0.60%
2023
Tỷ giá trung bình 10.20699624 ZAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
9.15788343 – 10.87874131 ZAR
Năm biến động +11.19%
2024
Tỷ giá trung bình 10.14045326 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
9.49858695 – 10.69952718 ZAR
Năm biến động -3.53%
2025
Tỷ giá trung bình 10.32402566 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.72687597 – 11.14505709 ZAR
Năm biến động -0.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.55394742 ZAR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
9.39057356 – 10.0986143 ZAR
BGN giảm giá -4.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.