Tỷ giá Rand Nam Phi sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = BGN

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Lev Bulgaria 0.10491106 BGN
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв0.10476802 Hiện tại лв0.10491106 Cao nhất лв0.10499677
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10491106 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000077 BGN
+0.07%
7 ngày qua
-0.00008 BGN
-0.08%
30 ngày qua
+0.00055 BGN
+0.53%
1 năm qua
+0.006802 BGN
+6.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0972592
Hôm nay
0.10491106
Cao nhất
0.10648977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.01%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
+1.82%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+3.12%
Tháng 5
+1.44%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11381274 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11381274 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10460279 – 0.12430975 BGN
Năm biến động -0.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09808768 BGN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.0919224 – 0.10919554 BGN
Năm biến động -10.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09869253 BGN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.09346207 – 0.10527882 BGN
Năm biến động +3.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09694529 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08972588 – 0.10280793 BGN
Năm biến động +0.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10468869 BGN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.09902349 – 0.10648977 BGN
ZAR tăng giá +4.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.