Tỷ giá Dinar Bahrain sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = BOB
Cập nhật
1
BHD
=
29.19430275
BOB
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = $b29.19430275 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = .د.ب0.03425326 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b29.09707476
Hiện tại
$b29.19430275
Cao nhất
$b29.21628997
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.19430275 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.021987 BOB
-0.08%
7 ngày qua
-2.007929 BOB
-6.44%
30 ngày qua
-0.096868 BOB
-0.33%
1 năm qua
+10.799937 BOB
+58.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
18.20474719 Hôm nay
29.19430275 Cao nhất
33.08675523
18.20474719 Hôm nay
29.19430275 Cao nhất
33.08675523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
+71.19%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-7.55%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 28.16054018 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.2829685 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.02876135
–
18.46700961
BOB
Năm ổn định
+0.30%
2023
Tỷ giá trung bình
18.33078882 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.15566213
–
18.5483237
BOB
Năm ổn định
-0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
18.34249646 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.21254354
–
18.45696567
BOB
Năm ổn định
-0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
18.34252214 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.14572376
–
18.48818554
BOB
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.16054018 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.20474719
–
33.08675523
BOB
Năm biến động
+58.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.