Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rúp Belarus cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = BYN
Cập nhật
1
BHD
=
7.8021662
BYN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = Br7.8021662 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = .د.ب0.12816953 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br7.80198414
Hiện tại
Br7.8021662
Cao nhất
Br7.8021662
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.8021662 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000182 BYN
7 ngày qua
+0.021569 BYN
+0.28%
30 ngày qua
-0.185069 BYN
-2.32%
1 năm qua
-1.251956 BYN
-13.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
7.22644695 Hôm nay
7.8021662 Cao nhất
9.10562775
7.22644695 Hôm nay
7.8021662 Cao nhất
9.10562775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.63%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
+2.57%
Tháng 3
-5.12%
Tháng 4
-2.78%
Tháng 5
+6.17%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+5.40%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
-2.28%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.69660039 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.57453605 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
6.58961424
–
9.02074102
BYN
Năm biến động
-1.20%
2023
Tỷ giá trung bình
7.18812411 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.63214464
–
8.80408304
BYN
Năm biến động
+30.74%
2024
Tỷ giá trung bình
8.68367421 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
8.41789596
–
8.76303628
BYN
Năm ổn định
-0.92%
2025
Tỷ giá trung bình
8.69660039 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.62535978
–
9.10562775
BYN
Năm biến động
-10.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.8801434 BYN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
7.22644695
–
8.20229496
BYN
Năm biến động
+0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.