Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = BHD
Cập nhật
1
BYN
=
0.12816953
BHD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = .د.ب0.12816953 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = Br7.8021662 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.12816953
Hiện tại
.د.ب0.12816953
Cao nhất
.د.ب0.12817252
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12816953 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000003 BHD
7 ngày qua
-0.000355 BHD
-0.28%
30 ngày qua
+0.00297 BHD
+2.37%
1 năm qua
+0.017723 BHD
+16.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.10982219 Hôm nay
0.12816953 Cao nhất
0.13838059
0.10982219 Hôm nay
0.12816953 Cao nhất
0.13838059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+2.70%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
+5.40%
Tháng 4
+2.86%
Tháng 5
-5.81%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-5.12%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.14093253 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13431341 BHD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.11085564
–
0.15175395
BHD
Năm biến động
+1.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14093253 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11358366
–
0.15078079
BHD
Năm biến động
-23.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11515932 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1141157
–
0.11879453
BHD
Năm ổn định
+0.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11516992 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10982219
–
0.13114135
BHD
Năm biến động
+11.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12697721 BHD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.1219171
–
0.13838059
BHD
Năm biến động
-0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.