Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = EGP
Cập nhật
1
BHD
=
142.99002148
EGP
-2.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = £142.99002148 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = .د.ب0.00699349 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£142.68458403
Hiện tại
£142.99002148
Cao nhất
£145.01815291
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
142.99002148 EGP
2026-11-05
24 giờ qua
-4.317356 EGP
-2.93%
7 ngày qua
-5.832377 EGP
-3.92%
30 ngày qua
+3.713055 EGP
+2.67%
1 năm qua
+17.52192 EGP
+13.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
123.84356457 Hôm nay
142.99002148 Cao nhất
149.23585164
123.84356457 Hôm nay
142.99002148 Cao nhất
149.23585164
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+2.11%
Tháng 2
+14.07%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-2.25%
Tháng 5
-5.35%
Tháng 6
+4.55%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
+7.32%
Tháng 10
-3.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 140.65041581 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
50.96586081 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41.57131826
–
65.74966066
EGP
Năm biến động
+57.51%
2023
Tỷ giá trung bình
81.34446485 EGP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
65.58300099
–
82.91168578
EGP
Năm biến động
+24.82%
2024
Tỷ giá trung bình
120.36535611 EGP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
81.58795583
–
135.46689223
EGP
Năm biến động
+64.33%
2025
Tỷ giá trung bình
130.67434207 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
124.77786442
–
137.00325964
EGP
BHD giảm giá
-6.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
140.65041581 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
123.84356457
–
149.23585164
EGP
Năm biến động
+13.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.