Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = BHD

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Dinar Bahrain 0.00699349 BHD
+3.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất .د.ب0.00689569 Hiện tại .د.ب0.00699349 Cao nhất .د.ب0.00700847
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00699349 BHD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000205 BHD
+3.02%
7 ngày qua
+0.000274 BHD
+4.08%
30 ngày qua
-0.000186 BHD
-2.60%
1 năm qua
-0.000977 BHD
-12.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0067008
Hôm nay
0.00699349
Cao nhất
0.0080747
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-2.06%
Tháng 2
-12.34%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+2.30%
Tháng 5
+5.65%
Tháng 6
-4.35%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-6.82%
Tháng 10
+3.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02000853 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02000853 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0152092 – 0.02405505 BHD
Năm biến động -36.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01230373 BHD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.01206103 – 0.01524785 BHD
Năm biến động -19.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00856128 BHD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00738188 – 0.01225671 BHD
Năm biến động -39.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00765811 BHD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0072991 – 0.00801424 BHD
EGP tăng giá +6.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00712171 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0067008 – 0.0080747 BHD
Năm biến động -11.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.