Tỷ giá Dinar Bahrain sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = ERN
Cập nhật
1
BHD
=
39.77819677
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BHD = Nfk39.77819677 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = .د.ب0.0251394 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk39.77819677
Hiện tại
Nfk39.77819677
Cao nhất
Nfk39.77819677
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.77819677 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.002426 ERN
+0.01%
30 ngày qua
-0.023326 ERN
-0.06%
1 năm qua
-0.177905 ERN
-0.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
39.52038066 Hôm nay
39.77819677 Cao nhất
40.13517527
39.52038066 Hôm nay
39.77819677 Cao nhất
40.13517527
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 39.80599706 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.78756559 ERN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
39.55404401
–
40.03533786
ERN
Năm ổn định
+0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
39.80599706 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.61766314
–
40.32604955
ERN
Năm ổn định
-0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
39.80436526 ERN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
39.56530914
–
40.07255805
ERN
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
39.80251768 ERN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
39.16796791
–
40.21480066
ERN
Năm ổn định
+0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39.75316464 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.52038066
–
40.09665968
ERN
Năm ổn định
-0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.