Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = BHD
Cập nhật
1
ERN
=
0.0251394
BHD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = .د.ب0.0251394 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = Nfk39.77819677 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.0251394
Hiện tại
.د.ب0.0251394
Cao nhất
.د.ب0.0251394
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0251394 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
-0.000002 BHD
-0.01%
30 ngày qua
+0.000015 BHD
+0.06%
1 năm qua
+0.000112 BHD
+0.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.0249158 Hôm nay
0.0251394 Cao nhất
0.0253034
0.0249158 Hôm nay
0.0251394 Cao nhất
0.0253034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02515529 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0251335 BHD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.02497793
–
0.02528186
BHD
Năm ổn định
-0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02512191 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02479787
–
0.02524127
BHD
Năm ổn định
+0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0251229 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02495473
–
0.02527467
BHD
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02512411 BHD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.02486647
–
0.02553107
BHD
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02515529 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02493973
–
0.0253034
BHD
Năm ổn định
+0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.