Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Fiji cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = FJD
Cập nhật
1
BHD
=
5.97787347
FJD
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = $5.97787347 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = .د.ب0.16728357 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$5.92574399
Hiện tại
$5.97787347
Cao nhất
$5.97787347
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.97787347 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.027851 FJD
+0.47%
7 ngày qua
+0.040753 FJD
+0.69%
30 ngày qua
+0.003163 FJD
+0.05%
1 năm qua
-0.05682 FJD
-0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
5.78295822 Hôm nay
5.97787347 Cao nhất
6.11191827
5.78295822 Hôm nay
5.97787347 Cao nhất
6.11191827
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-3.29%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-2.81%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+2.34%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.04271632 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.80609353 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.52027243
–
6.19676513
FJD
Năm biến động
+4.62%
2023
Tỷ giá trung bình
5.91690158 FJD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
5.69697661
–
6.11737963
FJD
Năm ổn định
-1.42%
2024
Tỷ giá trung bình
5.9705783 FJD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
5.79191043
–
6.17116137
FJD
BHD tăng giá
+6.25%
2025
Tỷ giá trung bình
6.04271632 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.91720293
–
6.2501824
FJD
Năm ổn định
-2.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.94320255 FJD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
5.78295822
–
6.0648227
FJD
Năm ổn định
-0.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.