Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = BHD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Dinar Bahrain 0.16801737 BHD
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất .د.ب0.16722816 Hiện tại .د.ب0.16801737 Cao nhất .د.ب0.16875518
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16801737 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000049 BHD
-0.03%
7 ngày qua
-0.000771 BHD
-0.46%
30 ngày qua
+0.000645 BHD
+0.39%
1 năm qua
+0.002309 BHD
+1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.16361475
Hôm nay
0.16801737
Cao nhất
0.17292188
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+3.40%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
+2.89%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
-2.66%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17237011 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17237011 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16137452 – 0.18115048 BHD
Năm biến động -4.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16904585 BHD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.16346868 – 0.1755317 BHD
Năm ổn định +1.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16751462 BHD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.16204405 – 0.1726546 BHD
FJD giảm giá -5.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16551282 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15999533 – 0.16899877 BHD
Năm ổn định +2.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16826814 BHD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.16488528 – 0.17292188 BHD
Năm ổn định +1.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.