Tỷ giá Dinar Bahrain sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Cedi Ghana cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = GHS

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Cedi Ghana 30.81662851 GHS
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất GH₵30.81662851 Hiện tại GH₵30.81662851 Cao nhất GH₵30.94354625
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.81662851 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.066971 GHS
-0.22%
7 ngày qua
-0.065153 GHS
-0.21%
30 ngày qua
-0.339825 GHS
-1.09%
1 năm qua
+1.878892 GHS
+6.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
27.71342299
Hôm nay
30.81662851
Cao nhất
31.3486275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.33%
Tháng 12
+3.87%
Tháng 1
-2.84%
Tháng 2
+2.88%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
-4.30%
Tháng 5
-3.69%
Tháng 6
+3.15%
Tháng 7
-3.67%
Tháng 8
+3.91%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 38.42429945 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.90126459 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.31485819 – 38.79397193 GHS
Năm biến động +35.86%
2023
Tỷ giá trung bình 31.0122697 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
22.16043316 – 34.24939913 GHS
Năm biến động +43.28%
2024
Tỷ giá trung bình 38.42429945 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.57251995 – 43.57081618 GHS
Năm biến động +22.80%
2025
Tỷ giá trung bình 33.58749731 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
27.00620348 – 41.40708301 GHS
Năm biến động -28.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.6488716 GHS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
27.71342299 – 31.3486275 GHS
Năm biến động +10.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.