Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = BHD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Dinar Bahrain 0.03245026 BHD
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất .د.ب0.0323891 Hiện tại .د.ب0.03245026 Cao nhất .د.ب0.03245026
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03245026 BHD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00009 BHD
+0.28%
7 ngày qua
+0.000055 BHD
+0.17%
30 ngày qua
+0.000357 BHD
+1.11%
1 năm qua
-0.001996 BHD
-5.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03189932
Hôm nay
0.03245026
Cao nhất
0.0360836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.91%
Tháng 12
-3.73%
Tháng 1
+2.93%
Tháng 2
-2.80%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
+4.50%
Tháng 5
+3.83%
Tháng 6
-3.05%
Tháng 7
+3.81%
Tháng 8
-3.77%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0445908 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0445908 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0257772 – 0.06129382 BHD
Năm biến động -26.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03231857 BHD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.02919759 – 0.04512547 BHD
Năm biến động -30.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0262757 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02295114 – 0.03167311 BHD
Năm biến động -18.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03057879 BHD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.02415046 – 0.03702853 BHD
Năm biến động +39.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03264375 BHD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.03189932 – 0.0360836 BHD
Năm biến động -9.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.