Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = GMD
Cập nhật
1
BHD
=
194.79229577
GMD
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = D194.79229577 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = .د.ب0.00513367 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D194.79229577
Hiện tại
D194.79229577
Cao nhất
D196.83817097
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
194.79229577 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-1.325348 GMD
-0.68%
7 ngày qua
-0.656861 GMD
-0.34%
30 ngày qua
-0.620432 GMD
-0.32%
1 năm qua
-0.163787 GMD
-0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
191.83449316 Hôm nay
194.79229577 Cao nhất
197.58497877
191.83449316 Hôm nay
194.79229577 Cao nhất
197.58497877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 195.19047117 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
146.93434379 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
139.53216933
–
165.83516635
GMD
Năm biến động
+17.56%
2023
Tỷ giá trung bình
165.33111389 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
157.2923436
–
179.13356518
GMD
Năm biến động
+8.44%
2024
Tỷ giá trung bình
182.60857834 GMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
177.84606457
–
191.57870088
GMD
BHD tăng giá
+7.16%
2025
Tỷ giá trung bình
191.54776601 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
185.64931376
–
197.58497877
GMD
BHD tăng giá
+2.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
195.19047117 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
191.83449316
–
197.23603877
GMD
Năm ổn định
-0.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.