Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = BHD

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Dinar Bahrain 0.00509865 BHD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất .د.ب0.00508032 Hiện tại .د.ب0.00509865 Cao nhất .د.ب0.00513718
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00509865 BHD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000000 BHD
-0.01%
7 ngày qua
-0.000029 BHD
-0.56%
30 ngày qua
-0.000019 BHD
-0.37%
1 năm qua
-0.000031 BHD
-0.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00506111
Hôm nay
0.00509865
Cao nhất
0.00521283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00682419 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00682419 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00603008 – 0.00716681 BHD
Năm biến động -14.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00605966 BHD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00558243 – 0.00635759 BHD
Năm biến động -7.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00547874 BHD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00521979 – 0.00562284 BHD
GMD giảm giá -6.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00522129 BHD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00506111 – 0.0053865 BHD
Năm ổn định -2.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00512339 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00507007 – 0.00521283 BHD
Năm ổn định +0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.