Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Guinea cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = GNF

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Franc Guinea 23,441.86 GNF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG23,441.86 Hiện tại FG23,441.86 Cao nhất FG23,442.02
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23,441.86 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.151874 GNF
7 ngày qua
-8.998471 GNF
-0.04%
30 ngày qua
+234.777463 GNF
+1.01%
1 năm qua
+375.60461 GNF
+1.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
22,977.38
Hôm nay
23,441.86
Cao nhất
23,458.78
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 23,360.94 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23,360.94 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22,485.01 – 24,765.08 GNF
BHD giảm giá -5.86%
2023
Tỷ giá trung bình 22,871.31 GNF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
22,627.42 – 23,376.28 GNF
Năm ổn định -0.98%
2024
Tỷ giá trung bình 22,852.29 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22,695.04 – 23,014.33 GNF
Năm ổn định +0.48%
2025
Tỷ giá trung bình 22,996.01 GNF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
22,720.56 – 23,224.38 GNF
Năm ổn định +1.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23,323.34 GNF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
23,102.63 – 23,458.78 GNF
Năm ổn định +0.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.