Tỷ giá Dinar Bahrain sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Gourde Haiti cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = HTG

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Gourde Haiti 347.31859221 HTG
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất G347.21464949 Hiện tại G347.31859221 Cao nhất G347.47508349
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
347.31859221 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.142619 HTG
+0.04%
7 ngày qua
+0.211087 HTG
+0.06%
30 ngày qua
-0.072034 HTG
-0.02%
1 năm qua
-0.002844 HTG
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
345.17515926
Hôm nay
347.31859221
Cao nhất
355.61669837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.01%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 375.73050769 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 311.52539636 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
261.91425783 – 390.42045959 HTG
Năm biến động +46.42%
2023
Tỷ giá trung bình 375.73050769 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
349.39670146 – 414.85121579 HTG
Năm biến động -10.94%
2024
Tỷ giá trung bình 350.2390425 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
345.75285449 – 353.82406206 HTG
Năm ổn định -0.99%
2025
Tỷ giá trung bình 347.36192487 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
343.77010903 – 355.61669837 HTG
Năm ổn định +0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 346.98103678 HTG
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
345.17515926 – 349.45936049 HTG
Năm ổn định -0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.