Tỷ giá Dinar Bahrain sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Loti Lesotho cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = LSL
Cập nhật
1
BHD
=
44.15399919
LSL
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = L44.15399919 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = .د.ب0.02264801 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L44.08758312
Hiện tại
L44.15399919
Cao nhất
L44.18734429
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.15399919 LSL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.063981 LSL
+0.15%
7 ngày qua
-0.037649 LSL
-0.09%
30 ngày qua
-0.201502 LSL
-0.45%
1 năm qua
-2.025925 LSL
-4.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
41.84436487 Hôm nay
44.15399919 Cao nhất
46.28033617
41.84436487 Hôm nay
44.15399919 Cao nhất
46.28033617
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.05%
Tháng 12
-3.67%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
+7.64%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
-2.37%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-2.48%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+1.59%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 48.98941953 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.40133496 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.51165178
–
48.8498114
LSL
Năm biến động
+6.75%
2023
Tỷ giá trung bình
48.98941953 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.70158635
–
52.44673651
LSL
Năm biến động
+8.85%
2024
Tỷ giá trung bình
48.63100943 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
45.58638384
–
51.28616854
LSL
Năm biến động
+2.08%
2025
Tỷ giá trung bình
47.45898098 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
43.9435683
–
52.26411076
LSL
Năm biến động
-12.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.77263237 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
41.84436487
–
45.58476127
LSL
Năm ổn định
+0.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.