Tỷ giá Loti Lesotho sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = BHD

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Dinar Bahrain 0.02264801 BHD
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất .د.ب0.02263091 Hiện tại .د.ب0.02264801 Cao nhất .د.ب0.02268212
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02264801 BHD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000033 BHD
-0.14%
7 ngày qua
+0.000019 BHD
+0.09%
30 ngày qua
+0.000103 BHD
+0.46%
1 năm qua
+0.000994 BHD
+4.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02160745
Hôm nay
0.02264801
Cao nhất
0.02389808
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.81%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
-7.10%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
+2.43%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+2.54%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02314261 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02314261 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02047091 – 0.02596617 BHD
Năm biến động -6.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02043673 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01906696 – 0.02237057 BHD
Năm biến động -8.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02057913 BHD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01949843 – 0.02193637 BHD
Năm biến động -2.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02109777 BHD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01913359 – 0.02275646 BHD
Năm biến động +13.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02284801 BHD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.02193716 – 0.02389808 BHD
Năm ổn định -0.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.