Tỷ giá Dinar Bahrain sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Leu Moldova cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = MDL

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Leu Moldova 47.71154354 MDL
+0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L47.27597217 Hiện tại L47.71154354 Cao nhất L47.71154354
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.71154354 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.302051 MDL
+0.64%
7 ngày qua
-0.118714 MDL
-0.25%
30 ngày qua
+0.635708 MDL
+1.35%
1 năm qua
+2.662019 MDL
+5.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
44.12857101
Hôm nay
47.71154354
Cao nhất
47.93520872
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+2.51%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+2.89%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 50.07070226 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.07070226 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.09455986 – 51.93210016 MDL
BHD tăng giá +7.88%
2023
Tỷ giá trung bình 48.04023398 MDL
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
45.85483247 – 51.00505037 MDL
BHD giảm giá -9.80%
2024
Tỷ giá trung bình 47.06888552 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
45.77723382 – 48.95473276 MDL
BHD tăng giá +6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 45.95504398 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.42255139 – 50.0779166 MDL
Năm biến động -8.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.01194908 MDL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
44.16924425 – 47.93520872 MDL
BHD tăng giá +7.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.