Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = BHD
Cập nhật
1
MDL
=
0.02089841
BHD
-0.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = .د.ب0.02089841 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = L47.85052799 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.02089841
Hiện tại
.د.ب0.02089841
Cao nhất
.د.ب0.02115239
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02089841 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000194 BHD
-0.92%
7 ngày qua
-0.000009 BHD
-0.04%
30 ngày qua
-0.000344 BHD
-1.62%
1 năm qua
-0.001299 BHD
-5.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.02086149 Hôm nay
0.02089841 Cao nhất
0.02266106
0.02086149 Hôm nay
0.02089841 Cao nhất
0.02266106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-1.54%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
-2.45%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-2.81%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02179444 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01998842 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01925591
–
0.02123388
BHD
MDL giảm giá
-7.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02082907 BHD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.0196059
–
0.02180795
BHD
MDL tăng giá
+10.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02124988 BHD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.02042703
–
0.02184492
BHD
MDL giảm giá
-5.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02179444 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01996888
–
0.02302951
BHD
Năm biến động
+9.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02127652 BHD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.02086149
–
0.02264019
BHD
MDL giảm giá
-6.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.