Tỷ giá Dinar Bahrain sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = MOP
Cập nhật
1
BHD
=
21.40240685
MOP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = MOP$21.40240685 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = .د.ب0.04672372 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$21.40240685
Hiện tại
MOP$21.40240685
Cao nhất
MOP$21.40240685
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.40240685 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001031 MOP
7 ngày qua
-0.005419 MOP
-0.03%
30 ngày qua
+0.059047 MOP
+0.28%
1 năm qua
+0.139104 MOP
+0.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
21.17325775 Hôm nay
21.40240685 Cao nhất
21.4877529
21.17325775 Hôm nay
21.40240685 Cao nhất
21.4877529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.4044505 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.39364151 MOP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
21.09560541
–
21.60573224
MOP
Năm ổn định
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
21.39068376 MOP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
21.17819869
–
21.69132939
MOP
Năm ổn định
+0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
21.32413606 MOP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
21.15768064
–
21.46019391
MOP
Năm ổn định
-0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
21.30309872 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.08798441
–
21.58247427
MOP
Năm ổn định
+0.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.4044505 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.23612368
–
21.4877529
MOP
Năm ổn định
+0.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.