Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = BHD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Dinar Bahrain 0.04672372 BHD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất .د.ب0.04672372 Hiện tại .د.ب0.04672372 Cao nhất .د.ب0.04672372
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04672372 BHD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000002 BHD
7 ngày qua
+0.000012 BHD
+0.03%
30 ngày qua
-0.000129 BHD
-0.28%
1 năm qua
-0.000306 BHD
-0.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04653814
Hôm nay
0.04672372
Cao nhất
0.04722939
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04694229 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04674346 BHD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.04628401 – 0.04740324 BHD
Năm ổn định -0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04674967 BHD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.04610137 – 0.04721837 BHD
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04689556 BHD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.0465979 – 0.04726416 BHD
Năm ổn định +0.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04694229 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04633389 – 0.04742037 BHD
Năm ổn định -0.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04671939 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04653814 – 0.04708957 BHD
Năm ổn định -0.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.