Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Namibia cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = NAD
Cập nhật
1
BHD
=
43.60759242
NAD
-1.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = $43.60759242 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = .د.ب0.02293179 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$43.59765629
Hiện tại
$43.60759242
Cao nhất
$44.15399919
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.60759242 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.546435 NAD
-1.24%
7 ngày qua
-0.539411 NAD
-1.22%
30 ngày qua
-0.543155 NAD
-1.23%
1 năm qua
-2.571847 NAD
-5.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
41.84436487 Hôm nay
43.60759242 Cao nhất
46.28033617
41.84436487 Hôm nay
43.60759242 Cao nhất
46.28033617
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.05%
Tháng 12
-3.67%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+7.61%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
-2.37%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-2.48%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+1.59%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 49.10148801 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.25998819 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.49949858
–
48.88049607
NAD
Năm biến động
+6.75%
2023
Tỷ giá trung bình
49.10148801 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.60768319
–
53.58857767
NAD
Năm biến động
+8.61%
2024
Tỷ giá trung bình
48.63014013 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
45.58597525
–
51.28616854
NAD
Năm biến động
+2.08%
2025
Tỷ giá trung bình
47.46510358 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
43.94337996
–
52.26624053
NAD
Năm biến động
-12.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.77266574 NAD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
41.84436487
–
45.58496259
NAD
Năm ổn định
-0.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.