Tỷ giá Đô la Namibia sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = BHD
Cập nhật
1
NAD
=
0.02293489
BHD
+1.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = .د.ب0.02293489 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = $43.60169952 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.02264801
Hiện tại
.د.ب0.02293489
Cao nhất
.د.ب0.02293701
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02293489 BHD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000304 BHD
+1.34%
7 ngày qua
+0.00029 BHD
+1.28%
30 ngày qua
+0.000285 BHD
+1.26%
1 năm qua
+0.00128 BHD
+5.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.02160745 Hôm nay
0.02293489 Cao nhất
0.02389808
0.02160745 Hôm nay
0.02293489 Cao nhất
0.02389808
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.81%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
-7.07%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
+2.43%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+2.54%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02321634 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02321634 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02045806
–
0.02597436
BHD
Năm biến động
-6.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02039392 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01866069
–
0.02241766
BHD
Năm biến động
-7.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02057947 BHD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01949843
–
0.02193657
BHD
Năm biến động
-2.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0210954 BHD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.01913281
–
0.02275656
BHD
Năm biến động
+13.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0228483 BHD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.02193706
–
0.02389808
BHD
Năm ổn định
+0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.