Tỷ giá Dinar Bahrain sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = PGK

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Kina Papua New Guinea 12.0534619 PGK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K12.0534619 Hiện tại K12.0534619 Cao nhất K12.0534619
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.0534619 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.185997 PGK
+1.57%
30 ngày qua
+0.03855 PGK
+0.32%
1 năm qua
+0.849763 PGK
+7.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.16283388
Hôm nay
12.0534619
Cao nhất
12.11437552
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
-0.93%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.85372986 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.35025004 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.3452705 – 9.53758245 PGK
Năm biến động -0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 9.55871155 PGK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
9.2997868 – 10.03157308 PGK
BHD tăng giá +6.89%
2024
Tỷ giá trung bình 10.32971415 PGK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
9.81120363 – 10.77524427 PGK
BHD tăng giá +7.39%
2025
Tỷ giá trung bình 10.9935788 PGK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
10.51215584 – 11.460558 PGK
BHD tăng giá +4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.85372986 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.21816629 – 12.11437552 PGK
BHD tăng giá +6.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.