Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = BHD

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Dinar Bahrain 0.08296364 BHD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất .د.ب0.08296364 Hiện tại .د.ب0.08296364 Cao nhất .د.ب0.08296372
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08296364 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
-0.0013 BHD
-1.54%
30 ngày qua
-0.000266 BHD
-0.32%
1 năm qua
-0.006293 BHD
-7.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08254656
Hôm nay
0.08296364
Cao nhất
0.08958299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+0.39%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10696845 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10696845 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10484837 – 0.13614202 BHD
Năm biến động +0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10467771 BHD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.09968526 – 0.10752935 BHD
PGK giảm giá -6.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09686759 BHD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.09280532 – 0.10192429 BHD
PGK giảm giá -6.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09099755 BHD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.08725579 – 0.09512797 BHD
PGK giảm giá -4.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0843838 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08254656 – 0.08914113 BHD
PGK giảm giá -6.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.