Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Philipin cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = PHP
Cập nhật
1
BHD
=
169.0991034
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BHD = ₱169.0991034 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = .د.ب0.00591369 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱169.0991034
Hiện tại
₱169.0991034
Cao nhất
₱169.0991034
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
169.0991034 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.402118 PHP
+0.24%
30 ngày qua
+3.938985 PHP
+2.38%
1 năm qua
+12.710035 PHP
+8.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
152.79772607 Hôm nay
169.0991034 Cao nhất
169.94485473
152.79772607 Hôm nay
169.0991034 Cao nhất
169.94485473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
+4.46%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 165.60778456 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
144.58339043 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
135.19176702
–
157.08418046
PHP
Năm biến động
+9.29%
2023
Tỷ giá trung bình
147.59429148 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
142.7184646
–
151.9270749
PHP
Năm ổn định
-0.75%
2024
Tỷ giá trung bình
152.04459727 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
146.59782318
–
157.68848862
PHP
BHD tăng giá
+5.33%
2025
Tỷ giá trung bình
152.55689898 PHP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
146.82007576
–
157.63363045
PHP
Năm ổn định
+1.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
165.60778456 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
152.79772607
–
169.94485473
PHP
BHD tăng giá
+8.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.