Tỷ giá Dinar Bahrain sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Leu Romania cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = RON

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Leu Romania 12.62716699 RON
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei12.62716699 Hiện tại lei12.62716699 Cao nhất lei12.68181951
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.62716699 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.054653 RON
-0.43%
7 ngày qua
-0.047512 RON
-0.37%
30 ngày qua
+0.033169 RON
+0.26%
1 năm qua
+0.868193 RON
+7.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.22758145
Hôm nay
12.62716699
Cao nhất
12.75101812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-1.17%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
+2.70%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.43729312 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.43729312 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.44646381 – 13.67902901 RON
Năm biến động +6.27%
2023
Tỷ giá trung bình 12.13886288 RON
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
11.66140625 – 12.61035185 RON
BHD giảm giá -3.04%
2024
Tỷ giá trung bình 12.20343425 RON
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
11.797562 – 12.75038868 RON
BHD tăng giá +7.02%
2025
Tỷ giá trung bình 11.85260683 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.31768675 – 12.89949063 RON
Năm biến động -9.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.40821904 RON
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
11.22758145 – 12.75101812 RON
Năm biến động +9.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.