Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = BHD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Dinar Bahrain 0.07885304 BHD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất .د.ب0.07885304 Hiện tại .د.ب0.07885304 Cao nhất .د.ب0.07885304
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07885304 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
-0.000044 BHD
-0.06%
30 ngày qua
-0.000413 BHD
-0.52%
1 năm qua
-0.006188 BHD
-7.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.07842511
Hôm nay
0.07885304
Cao nhất
0.08906638
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.96%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.49%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.08448428 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08056482 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0731046 – 0.08736323 BHD
Năm biến động -5.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08240173 BHD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.07929993 – 0.08575295 BHD
RON tăng giá +3.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08196666 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.07842898 – 0.08476328 BHD
RON giảm giá -6.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08448428 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07752244 – 0.08835728 BHD
Năm biến động +10.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08067404 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07842511 – 0.08906638 BHD
Năm biến động -9.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.