Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = SSP

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Bảng Nam Sudan 345.11811274 SSP
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £344.98375192 Hiện tại £345.11811274 Cao nhất £346.90763245
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
345.11811274 SSP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.101526 SSP
-0.03%
7 ngày qua
+0.610635 SSP
+0.18%
30 ngày qua
-0.698163 SSP
-0.20%
1 năm qua
-0.44771 SSP
-0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
343.19498565
Hôm nay
345.11811274
Cao nhất
348.53386205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 345.67527849 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 345.51514053 SSP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
343.48729524 – 347.66687396 SSP
Năm ổn định +0.10%
2023
Tỷ giá trung bình 345.67527849 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
344.0397867 – 350.19141432 SSP
Năm ổn định -0.23%
2024
Tỷ giá trung bình 345.66110791 SSP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
343.58514455 – 347.99009406 SSP
Năm ổn định +0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 345.64506354 SSP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
340.13463336 – 349.22532889 SSP
Năm ổn định +0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 345.2178714 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
343.19498565 – 348.19939267 SSP
Năm ổn định -0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.