Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = BHD

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Dinar Bahrain 0.00289756 BHD
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất .د.ب0.00288261 Hiện tại .د.ب0.00289756 Cao nhất .د.ب0.00289782
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00289756 BHD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000001 BHD
+0.03%
7 ngày qua
-0.000005 BHD
-0.18%
30 ngày qua
+0.000006 BHD
+0.20%
1 năm qua
+0.000004 BHD
+0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00286916
Hôm nay
0.00289756
Cao nhất
0.0029138
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00289673 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00289423 BHD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00287632 – 0.00291132 BHD
Năm ổn định -0.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0028929 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00285558 – 0.00290664 BHD
Năm ổn định +0.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00289301 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00287365 – 0.00291049 BHD
Năm ổn định -0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00289315 BHD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00286348 – 0.00294001 BHD
Năm ổn định -0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00289673 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00287192 – 0.0029138 BHD
Năm ổn định +0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.