Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = STN

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 59.03066135 STN
+1.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db57.91365534 Hiện tại Db59.03066135 Cao nhất Db59.03066135
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.03066135 STN
2026-11-04
24 giờ qua
+1.105492 STN
+1.91%
7 ngày qua
+0.782304 STN
+1.34%
30 ngày qua
+1.179449 STN
+2.04%
1 năm qua
+2.157072 STN
+3.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
54.27269086
Hôm nay
59.03066135
Cao nhất
59.03066135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.61%
Tháng 12
-1.27%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+3.96%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-2.72%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
+1.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 62.3590763 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 62.3590763 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
57.29199822 – 68.55691019 STN
Năm biến động +6.26%
2023
Tỷ giá trung bình 60.47136081 STN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
57.83593613 – 62.40551651 STN
BHD giảm giá -4.29%
2024
Tỷ giá trung bình 60.40011997 STN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
58.08432938 – 63.16331432 STN
BHD tăng giá +6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 58.07795678 STN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
55.06089097 – 63.99303824 STN
Năm biến động -11.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 57.5079498 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.27269086 – 59.03066135 STN
BHD tăng giá +6.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.