Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = BHD

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Dinar Bahrain 0.01702972 BHD
-1.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất .د.ب0.01702972 Hiện tại .د.ب0.01702972 Cao nhất .د.ب0.01726708
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01702972 BHD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00024 BHD
-1.39%
7 ngày qua
-0.000138 BHD
-0.80%
30 ngày qua
-0.000256 BHD
-1.48%
1 năm qua
-0.000553 BHD
-3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01701395
Hôm nay
0.01702972
Cao nhất
0.01842547
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+1.29%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-3.80%
Tháng 3
+2.60%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-2.12%
Tháng 6
+2.80%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
-1.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01739333 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01607013 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01458642 – 0.01745444 BHD
Năm biến động -5.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0165412 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.01602422 – 0.01729029 BHD
STN tăng giá +4.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01656057 BHD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.01583197 – 0.01721635 BHD
STN giảm giá -5.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01725152 BHD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.0156267 – 0.01816171 BHD
Năm biến động +12.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01739333 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01701395 – 0.01842547 BHD
STN giảm giá -5.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.