Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = XOF
Cập nhật
1
BHD
=
1,553.6
XOF
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = CFA1,553.6 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = .د.ب0.00064366 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CFA1,551.47
Hiện tại
CFA1,553.6
Cao nhất
CFA1,554.77
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,553.6 XOF
2026-11-04
24 giờ qua
+7.758962 XOF
+0.50%
7 ngày qua
-2.837394 XOF
-0.18%
30 ngày qua
+4.916372 XOF
+0.32%
1 năm qua
+38.867758 XOF
+2.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
1,445.12 Hôm nay
1,553.6 Cao nhất
1,563.13
1,445.12 Hôm nay
1,553.6 Cao nhất
1,563.13
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,654.76 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,654.76 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,518.64
–
1,814.52
XOF
Năm biến động
+6.14%
2023
Tỷ giá trung bình
1,608.73 XOF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1,547.96
–
1,662.81
XOF
BHD giảm giá
-3.34%
2024
Tỷ giá trung bình
1,608.84 XOF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1,553.71
–
1,681.29
XOF
BHD tăng giá
+6.96%
2025
Tỷ giá trung bình
1,542.5 XOF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1,466.3
–
1,700.27
XOF
Năm biến động
-11.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,537.11 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,445.12
–
1,563.13
XOF
BHD tăng giá
+4.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.