Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = BHD

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Dinar Bahrain 0.0006438 BHD
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất .د.ب0.00064318 Hiện tại .د.ب0.0006438 Cao nhất .د.ب0.00064455
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0006438 BHD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000001 BHD
-0.20%
7 ngày qua
+0.000003 BHD
+0.43%
30 ngày qua
-0.000002 BHD
-0.30%
1 năm qua
-0.000016 BHD
-2.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00063974
Hôm nay
0.0006438
Cao nhất
0.00069198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00065072 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00060566 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00055111 – 0.00065849 BHD
Năm biến động -5.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00062176 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00060139 – 0.00064601 BHD
XOF tăng giá +3.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00062173 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00059478 – 0.00064362 BHD
XOF giảm giá -6.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00064958 BHD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00058814 – 0.00068199 BHD
Năm biến động +13.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00065072 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00063974 – 0.00069198 BHD
XOF giảm giá -4.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.