Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = ZAR
Cập nhật
1
BHD
=
43.97906433
ZAR
-0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = R43.97906433 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = .د.ب0.02273809 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R43.97906433
Hiện tại
R43.97906433
Cao nhất
R44.33862118
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.97906433 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.359557 ZAR
-0.81%
7 ngày qua
-0.119312 ZAR
-0.27%
30 ngày qua
-0.194233 ZAR
-0.44%
1 năm qua
-1.924236 ZAR
-4.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
41.73629347 Hôm nay
43.97906433 Cao nhất
46.45995045
41.73629347 Hôm nay
43.97906433 Cao nhất
46.45995045
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.03%
Tháng 12
-2.89%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+4.79%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-2.33%
Tháng 5
+0.65%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-2.94%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 48.97062824 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.43343562 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.4669923
–
48.84962418
ZAR
Năm biến động
+6.83%
2023
Tỷ giá trung bình
48.97062824 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.41361655
–
52.53695097
ZAR
Năm biến động
+7.50%
2024
Tỷ giá trung bình
48.64180802 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
45.44515374
–
51.29231402
ZAR
Năm biến động
+2.84%
2025
Tỷ giá trung bình
47.45426397 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
43.95453472
–
52.38245579
ZAR
Năm biến động
-12.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.7755286 ZAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
41.73629347
–
45.52625654
ZAR
Năm ổn định
+
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.