Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = BHD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Dinar Bahrain 0.02276526 BHD
+0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất .د.ب0.0225537 Hiện tại .د.ب0.02276526 Cao nhất .د.ب0.02276526
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02276526 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000212 BHD
+0.94%
7 ngày qua
+0.000062 BHD
+0.27%
30 ngày qua
+0.000127 BHD
+0.56%
1 năm qua
+0.00098 BHD
+4.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02152391
Hôm nay
0.02276526
Cao nhất
0.02395996
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.12%
Tháng 12
+2.98%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-4.57%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+2.39%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+3.03%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02312571 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02312571 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02047099 – 0.02599631 BHD
Năm biến động -6.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02044468 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01903422 – 0.02251562 BHD
Năm biến động -6.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02057495 BHD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0194961 – 0.02200455 BHD
Năm biến động -2.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02109946 BHD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01909036 – 0.02275078 BHD
Năm biến động +13.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0228465 BHD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.02196535 – 0.02395996 BHD
Năm ổn định +0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.