Tỷ giá Franc Burundi sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Dirham UAE cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = AED
Cập nhật
1
BIF
=
0.00122528
AED
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BIF = د.إ0.00122528 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = FBu816.14023799 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.00122528
Hiện tại
د.إ0.00122528
Cao nhất
د.إ0.00122528
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00122528 AED
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AED
0.02%
30 ngày qua
+0.000001 AED
+0.11%
1 năm qua
-0.000027 AED
-2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.00121724 Hôm nay
0.00122528 Cao nhất
0.0012814
0.00121724 Hôm nay
0.00122528 Cao nhất
0.0012814
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00179882 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00179882 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00176707
–
0.00185629
AED
BIF giảm giá
-2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00147449 AED
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.0012839
–
0.00179117
AED
Năm biến động
-27.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00127348 AED
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00123996
–
0.0012926
AED
BIF giảm giá
-3.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00124202 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00122162
–
0.00126102
AED
Năm ổn định
-0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00122696 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00121724
–
0.0012814
AED
Năm ổn định
-1.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.