Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Burundi cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = BIF

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Franc Burundi 819.4826742 BIF
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FBu816.14023799 Hiện tại FBu819.4826742 Cao nhất FBu819.4826742
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
819.4826742 BIF
2026-11-02
24 giờ qua
+3.342436 BIF
+0.41%
7 ngày qua
+3.196561 BIF
+0.39%
30 ngày qua
+3.392285 BIF
+0.42%
1 năm qua
+21.140791 BIF
+2.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
780.39527403
Hôm nay
819.4826742
Cao nhất
821.53032457
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 815.06363915 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 555.98691367 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
538.7100243 – 565.90700374 BIF
AED tăng giá +2.93%
2023
Tỷ giá trung bình 693.85695444 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
558.2937322 – 778.8758113 BIF
Năm biến động +37.97%
2024
Tỷ giá trung bình 785.32534814 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
773.63191304 – 806.47721283 BIF
AED tăng giá +3.53%
2025
Tỷ giá trung bình 805.16394016 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
793.00791647 – 818.58318999 BIF
Năm ổn định +0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 815.06363915 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
780.39527403 – 821.53032457 BIF
Năm ổn định +1.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.