Tỷ giá Franc Burundi sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = AFN
Cập nhật
1
BIF
=
0.02175696
AFN
+1.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = ؋0.02175696 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = FBu45.96230165 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋0.02131809
Hiện tại
؋0.02175696
Cao nhất
؋0.02176115
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02175696 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000424 AFN
+1.99%
7 ngày qua
+0.000108 AFN
+0.50%
30 ngày qua
+0.000174 AFN
+0.80%
1 năm qua
-0.000646 AFN
-2.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.02082705 Hôm nay
0.02175696 Cao nhất
0.02254439
0.02082705 Hôm nay
0.02175696 Cao nhất
0.02254439
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-1.82%
Tháng 1
-3.06%
Tháng 2
+2.24%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
+3.51%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04409699 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04409699 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04140141
–
0.0527689
AFN
Năm biến động
-18.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03347405 AFN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.02428926
–
0.04397037
AFN
Năm biến động
-41.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02444672 AFN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.0224535
–
0.02618644
AFN
Năm biến động
-3.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02358202 AFN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.02203514
–
0.0266587
AFN
Năm biến động
-6.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02159514 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02082705
–
0.02253197
AFN
Năm ổn định
-2.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.