Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc Burundi cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = BIF

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Franc Burundi 45.96948366 BIF
-2.00% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu45.95345172 Hiện tại FBu45.96948366 Cao nhất FBu46.30769302
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.96948366 BIF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.939032 BIF
-2.00%
7 ngày qua
-0.170595 BIF
-0.37%
30 ngày qua
-0.274815 BIF
-0.59%
1 năm qua
+1.598278 BIF
+3.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
44.3569302
Hôm nay
45.96948366
Cao nhất
48.01449166
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+1.86%
Tháng 1
+3.16%
Tháng 2
-2.19%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
-3.39%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 46.30859001 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.75446127 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.95055571 – 24.15376773 BIF
Năm biến động +22.03%
2023
Tỷ giá trung bình 31.27889178 BIF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
22.7425885 – 41.17045289 BIF
Năm biến động +71.26%
2024
Tỷ giá trung bình 40.95250321 BIF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
38.18769725 – 44.53649169 BIF
Năm biến động +4.09%
2025
Tỷ giá trung bình 42.46888097 BIF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
37.51121093 – 45.38206654 BIF
Năm biến động +6.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.30859001 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.38138682 – 48.01449166 BIF
Năm ổn định +2.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.