Tỷ giá Franc Burundi sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Lek Albania cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = ALL

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Lek Albania 0.02699879 ALL
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.02699458 Hiện tại L0.02699879 Cao nhất L0.02706124
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02699879 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000062 ALL
-0.23%
7 ngày qua
-0.000022 ALL
-0.08%
30 ngày qua
-0.000144 ALL
-0.53%
1 năm qua
-0.00153 ALL
-5.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02646087
Hôm nay
0.02699879
Cao nhất
0.02891273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
-2.73%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05534002 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05534002 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04942462 – 0.05871745 ALL
Năm biến động -2.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04063056 ALL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.03166991 – 0.05386082 ALL
Năm biến động -36.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0322672 ALL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.03047844 – 0.03394833 ALL
BIF giảm giá -2.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0293519 ALL
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.02739995 – 0.03279726 ALL
Năm biến động -12.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02720778 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02646087 – 0.02891273 ALL
BIF giảm giá -3.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.